fellow
Anh /ˈfeləʊ/Mỹ /ˈfeloʊ/
B2Xã hội
Nghĩa của fellow
- adj.cùng; đồng hànhSharing a situation, activity, or status with someone
- n.gã; anh chàngA man or boy, referred to informally
- n.thành viên hội học thuật; nghiên cứu viênA member of a learned society or certain academic institutions
Câu ví dụ
I shared my umbrella with a fellow passenger.
Tôi đã chia sẻ chiếc ô của mình với một hành khách đi cùng.
Students who regularly exchange ideas with fellow learners often develop greater confidence and stronger communication skills.
Những sinh viên thường xuyên trao đổi ý tưởng với bạn học thường tự tin hơn và có kỹ năng giao tiếp tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- fellow students — bạn cùng lớp
- fellow passengers — hành khách đi cùng
- research fellow — nghiên cứu viên
- a friendly fellow — một chàng trai thân thiện
Họ từ
fellowship (n.)
💡 Tính từ này chỉ đứng trước danh từ, ví dụ my fellow students.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →