drip

Anh /drɪp/Mỹ /drɪp/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ drip

Nghĩa của drip

  1. v.nhỏ giọt; rỉ giọtTo fall or let liquid fall in separate drops.
  2. n.giọt nước; tiếng nhỏ giọtA small drop of liquid, or the sound it makes.
  3. n.truyền dịch; truyền nhỏ giọtEquipment that slowly delivers liquid into a patient's vein.

Câu ví dụ

Water dripped from my umbrella onto the kitchen floor.

Nước từ chiếc ô của tôi nhỏ xuống sàn bếp.

Leaking pipes can drip continuously, wasting substantial amounts of water in cities with ageing infrastructure.

Các đường ống rò rỉ có thể nhỏ nước liên tục, lãng phí một lượng nước lớn ở những thành phố có hạ tầng đã xuống cấp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

dripping (adj.)

💡 Trong tiếng Anh Anh, on a drip nghĩa là đang được truyền dịch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fellowshallow →