settlement
Anh /ˈsetlmənt/Mỹ /ˈsetlmənt/
B2Xã hội
Nghĩa của settlement
- n.thỏa thuận hòa giải; sự dàn xếpAn agreement that ends a dispute.
- n.khu định cư; nơi cư trúA place where people establish a community.
- n.sự thanh toán; sự trả nợThe payment of money owed.
Câu ví dụ
The neighbours finally reached a settlement over the damaged fence.
Hai nhà láng giềng cuối cùng đã đạt được thỏa thuận về chiếc hàng rào bị hư hỏng.
Ancient settlements often developed near rivers because reliable water supplies supported farming, trade, and daily life.
Các khu định cư cổ thường hình thành gần sông vì nguồn nước đáng tin cậy hỗ trợ nông nghiệp, thương mại và đời sống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- reach a settlement — đạt được thỏa thuận hòa giải
- a peace settlement — hiệp định hòa bình
- a rural settlement — khu định cư nông thôn
- settlement of debts — thanh toán các khoản nợ
Họ từ
settle (v.) · settler (n.) · settled (adj.)
Đồng nghĩa
agreement
💡 Có thể chỉ thỏa thuận giải quyết tranh chấp, cũng có thể chỉ khu định cư nơi người ta sinh sống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →