donation
Anh /dəʊˈneɪʃən/Mỹ /doʊˈneɪʃən/
B2Xã hội
Nghĩa của donation
- n.sự quyên góp; khoản quyên gópMoney or goods given to help a person or organisation.
Câu ví dụ
We made a small donation to the animal shelter.
Chúng tôi đã quyên góp một khoản nhỏ cho trại cứu hộ động vật.
Regular donations from local businesses enable the charity to provide free meals for vulnerable residents.
Các khoản quyên góp thường xuyên từ doanh nghiệp địa phương giúp tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho cư dân dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- make a donation — quyên góp; đóng góp tiền
- generous donation — khoản quyên góp hào phóng
- blood donation — hiến máu
Họ từ
donate (v.) · donor (n.)
Đồng nghĩa
contribution
💡 Thường dùng make a donation to để chỉ việc quyên góp cho một đối tượng nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →