charity

Anh /ˈtʃærəti/Mỹ /ˈtʃærəti/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ charity

Nghĩa của charity

  1. n.tổ chức từ thiệnan organisation that helps people or causes in need
  2. n.lòng từ thiện; sự cứu tếhelp, especially money, given to those in need

Câu ví dụ

My sister volunteers at a charity that rescues dogs.

Chị gái tôi tình nguyện tại một tổ chức từ thiện cứu hộ chó.

Local charities can provide essential support, but governments remain responsible for ensuring access to basic services.

Các tổ chức từ thiện địa phương có thể cung cấp hỗ trợ thiết yếu, nhưng chính phủ vẫn có trách nhiệm bảo đảm người dân được tiếp cận các dịch vụ cơ bản.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

charitable (adj.) · charitably (adv.)

💡 Chỉ tổ chức thì đếm được; chỉ hoạt động từ thiện hoặc cứu tế thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← populationcushion →