lover

Anh /ˈlʌvə/Mỹ /ˈlʌvər/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ lover

Nghĩa của lover

  1. n.người yêu; người tìnhSomeone in a romantic or sexual relationship with another person.
  2. n.người yêu thích; người say mêSomeone who enjoys or admires something very much.

Câu ví dụ

The two lovers walked hand in hand beside the river.

Đôi tình nhân tay trong tay đi dạo bên dòng sông.

Public gardens offer nature lovers valuable opportunities to observe wildlife without leaving the city.

Các khu vườn công cộng mang đến cho những người yêu thiên nhiên cơ hội quý giá để quan sát động vật hoang dã mà không cần rời khỏi thành phố.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

love (n.) · love (v.) · loving (adj.) · lovable (adj.)

💡 Chỉ người yêu thích thường dùng danh từ kèm lover; dùng riêng lover có thể hiểu là người tình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sceneryelbow →