elbow
Anh /ˈelbəʊ/Mỹ /ˈelboʊ/
B1Sức khỏe
Nghĩa của elbow
- n.khuỷu taythe joint where your arm bends
- v.huých bằng khuỷu tay; thúc bằng khuỷu tayto push someone or something with your elbow
Câu ví dụ
I knocked my elbow against the kitchen door.
Tôi va khuỷu tay vào cửa bếp.
Passengers sometimes elbow their way onto crowded trains, making public transport uncomfortable for others.
Hành khách đôi khi huých khuỷu tay để chen lên tàu đông đúc, khiến người khác đi tàu công cộng cảm thấy khó chịu.
Cụm từ thường gặp
- bend your elbow — co khuỷu tay
- rest your elbows on — đặt hai khuỷu tay lên
- elbow your way through — chen qua bằng khuỷu tay
💡 Khi là động từ, elbow thường có nghĩa là dùng khuỷu tay để chen lấn tiến lên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →