faithfully

Anh /ˈfeɪθfəli/Mỹ /ˈfeɪθfəli/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ faithfully

Nghĩa của faithfully

  1. adv.trung thành; chung thủywith continuing loyalty or commitment
  2. adv.trung thực; chính xácin a way that accurately matches the original

Câu ví dụ

Our dog waited faithfully beside the door every evening.

Mỗi tối, chú chó của chúng tôi đều trung thành đợi bên cạnh cửa.

Museum restorers aim to reproduce historical colours faithfully while preserving as much original material as possible.

Các thợ phục chế bảo tàng hướng tới việc tái hiện trung thực màu sắc lịch sử, đồng thời bảo tồn càng nhiều chất liệu gốc càng tốt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

faithful (adj.) · faithfulness (n.) · faith (n.)

Đồng nghĩa

loyally, accurately

Trái nghĩa

unfaithfully

💡 Trong thư trang trọng kiểu Anh khi không biết tên người nhận, thường dùng Yours faithfully.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← snifffurnish →