sniff
Anh /snɪf/Mỹ /snɪf/
B2Đời sống
Nghĩa của sniff
- v.ngửi; hít hơi qua mũito draw air through the nose to smell or clear it
- n.tiếng hít mũi; hơi hít vàoan act or sound of drawing air through the nose
- v.coi thường; không thèm để ýto show that something seems unworthy of consideration
Câu ví dụ
The puppy sniffed my shoes before letting me inside.
Con chó con ngửi giày của tôi rồi mới cho tôi vào nhà.
Trained dogs can sniff out certain substances, making them valuable partners in wildlife conservation projects.
Chó được huấn luyện có thể đánh hơi ra một số chất nhất định, vì vậy chúng là những cộng sự quý giá trong các dự án bảo tồn động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- sniff the air — ngửi không khí
- sniff out — đánh hơi ra; phát hiện
- sniff at — coi thường
Họ từ
sniffer (n.)
💡 sniff at có thể biểu thị sự coi thường; sniff out nghĩa là đánh hơi ra hoặc phát hiện ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →