materialism

Anh /məˈtɪəriəlɪzəm/Mỹ /məˈtɪriəlɪzəm/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ materialism

Nghĩa của materialism

  1. n.chủ nghĩa vật chất; coi trọng vật chấtThe belief that money and possessions matter most
  2. n.chủ nghĩa duy vậtThe philosophical view that everything ultimately consists of matter

Câu ví dụ

She dislikes materialism and prefers experiences to expensive possessions.

Cô ấy không thích chủ nghĩa vật chất và coi trọng trải nghiệm hơn những món đồ đắt tiền.

Critics argue that advertising encourages materialism by linking personal happiness to the purchase of consumer goods.

Các nhà phê bình cho rằng quảng cáo khuyến khích chủ nghĩa vật chất khi gắn hạnh phúc cá nhân với việc mua sắm hàng tiêu dùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

material (n.) · materialist (n.) · materialistic (adj.)

Trái nghĩa

idealism

💡 Trong chủ đề tiêu dùng thường chỉ sự coi trọng vật chất; trong ngữ cảnh triết học thì chỉ chủ nghĩa duy vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inducementstandpoint →