kind

Anh /kaɪnd/Mỹ /kaɪnd/

A1Xã hội
Tranh minh họa từ kind

Nghĩa của kind

  1. adj.tốt bụng; ân cầnCaring about others and willing to help them.
  2. n.loại; thứA group of things sharing similar features.

Câu ví dụ

Our kind neighbour brought us soup when we were ill.

Người hàng xóm tốt bụng của chúng tôi đã mang súp sang khi chúng tôi ốm.

Schools should encourage students to be kind to others, helping create a more supportive learning environment.

Trường học nên khuyến khích học sinh đối xử tử tế với người khác, góp phần xây dựng môi trường học tập hỗ trợ tốt hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

kindness (n.) · kindly (adv.) · unkind (adj.)

Đồng nghĩa

caring, considerate

Trái nghĩa

unkind, cruel

💡 Tính từ thường đi với to; để chỉ loại thì dùng a kind of cộng với danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← childnothing →