nothing
Anh /ˈnʌθɪŋ/Mỹ /ˈnʌθɪŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của nothing
- pron.không có gì; chẳng có gìnot anything; no thing at all
- adv.hoàn toàn không; chẳng chút nàonot at all, used to strengthen certain comparisons
Câu ví dụ
I opened the fridge, but there was nothing inside.
Tôi mở tủ lạnh nhưng bên trong chẳng có gì cả.
Without affordable public transport, some residents have nothing to rely on except their own cars.
Nếu không có giao thông công cộng giá cả phải chăng, một số cư dân chẳng có lựa chọn nào khác ngoài việc dựa vào xe riêng.
Cụm từ thường gặp
- nothing to do with — không liên quan đến
- nothing but — chỉ có; chỉ là
- nothing like — hoàn toàn không giống
- for nothing — miễn phí; vô ích
Trái nghĩa
something
💡 Bản thân nothing đã có nghĩa phủ định, nên thường không dùng thêm not.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →