enemy
Anh /ˈenəmi/Mỹ /ˈenəmi/
A2Xã hội
Nghĩa của enemy
- n.kẻ thù; phe địchA person or group that opposes or wants to harm another.
- n.mối nguy hại; kẻ thù lớnSomething that seriously harms or threatens something else.
Câu ví dụ
In the story, the prince becomes friends with his enemy.
Trong câu chuyện, hoàng tử trở thành bạn với kẻ thù của mình.
Public distrust can become an enemy of effective environmental policy, particularly when governments fail to explain their decisions.
Sự thiếu tin tưởng của công chúng có thể trở thành kẻ thù của chính sách môi trường hiệu quả, đặc biệt khi chính phủ không giải thích được quyết định của mình.
Cụm từ thường gặp
- bitter enemy — kẻ thù không đội trời chung
- common enemy — kẻ thù chung
- enemy forces — quân địch
Đồng nghĩa
foe, adversary
Trái nghĩa
friend, ally
💡 enemy là kẻ thù; đối thủ trong thi đấu thường dùng opponent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →