foreigner
Anh /ˈfɒrənə/Mỹ /ˈfɔːrənər/
B1Xã hội
Nghĩa của foreigner
- n.người nước ngoàiA person from a country other than the one being discussed.
Câu ví dụ
As a foreigner, I needed help understanding local customs.
Là người nước ngoài, tôi cần được giúp đỡ để hiểu phong tục địa phương.
Language courses can help foreigners participate more fully in community life and access essential public services.
Các khóa học ngôn ngữ có thể giúp người nước ngoài tham gia đầy đủ hơn vào đời sống cộng đồng và tiếp cận các dịch vụ công thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- as a foreigner — với tư cách là người nước ngoài
- foreigners living abroad — người nước ngoài sinh sống ở nước ngoài
- welcome foreigners — chào đón người nước ngoài
Họ từ
foreign (adj.)
💡 Dùng để chỉ người nước ngoài nói chung; khi nói về khách du lịch thì dùng visitor sẽ tự nhiên hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →