vouch

Anh /vaʊtʃ/Mỹ /vaʊtʃ/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ vouch

Nghĩa của vouch

  1. v.bảo lãnh; xác nhận là đúngto confirm someone is reliable or something is true

Câu ví dụ

I can vouch for her excellent cooking skills.

Tôi có thể bảo đảm tay nghề nấu ăn tuyệt vời của cô ấy.

Independent experts should examine the research methods before they vouch for the accuracy of the findings.

Các chuyên gia độc lập nên xem xét phương pháp nghiên cứu trước khi xác nhận tính chính xác của kết quả.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

guarantee, attest

💡 Thường dùng vouch for; không đặt trực tiếp người hoặc vật được bảo lãnh ngay sau động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← preoccupyjingle →