petty

Anh /ˈpeti/Mỹ /ˈpeti/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ petty

Nghĩa của petty

  1. adj.vặt vãnh; không quan trọngToo small or unimportant to deserve much attention.
  2. adj.nhỏ nhen; tính toán chi liUnkindly concerned with small, unimportant matters.
  3. adj.nhỏ nhặt; mức độ nhẹRelatively minor or small in scale, especially concerning crime.

Câu ví dụ

We wasted the afternoon arguing over petty details.

Chúng tôi lãng phí cả buổi chiều để tranh cãi về những chi tiết vặt vãnh.

Investment in youth services may help reduce petty crime by providing constructive activities and support.

Đầu tư vào các dịch vụ thanh thiếu niên có thể giúp giảm tội phạm vặt bằng cách cung cấp các hoạt động có ích và sự hỗ trợ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pettiness (n.)

Đồng nghĩa

trivial, minor

Trái nghĩa

important

💡 Khi dùng để tả người, từ này thường mang nghĩa chê bai là nhỏ nhen, không chỉ là keo kiệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← musterjustification →