contact
Anh /ˈkɒntækt/Mỹ /ˈkɑːntækt/
B1Xã hội
Nghĩa của contact
- n.sự liên lạc; sự tiếp xúcCommunication with someone, or physical touching between things.
- v.liên lạc; liên hệTo communicate with someone by calling, writing, or another method.
- n.người quen; mối quan hệSomeone you know who can offer help or information.
Câu ví dụ
Please contact the receptionist if you lose your key.
Vui lòng liên hệ với nhân viên lễ tân nếu bạn làm mất chìa khóa.
Regular contact with family members can reduce loneliness among older people who live alone.
Thường xuyên giữ liên lạc với gia đình có thể giảm cảm giác cô đơn ở những người cao tuổi sống một mình.
Cụm từ thường gặp
- keep in contact with — giữ liên lạc với
- contact details — thông tin liên hệ
- direct contact — tiếp xúc trực tiếp
- make contact with — liên lạc được với
Họ từ
contactable (adj.) · contactless (adj.)
💡 Động từ contact đi trực tiếp với người, không thêm with; danh từ có thể đi kèm with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →