exhort
Anh /ɪɡˈzɔːt/Mỹ /ɪɡˈzɔːrt/
C2Xã hội
Nghĩa của exhort
- v.khích lệ mạnh mẽ; thúc giụcTo strongly urge someone to do something.
Câu ví dụ
Our coach exhorted us to keep trying until the end.
Huấn luyện viên thúc giục chúng tôi cố gắng đến phút cuối.
Public health campaigns exhort citizens to exercise regularly, but affordable facilities are also needed to support lasting change.
Các chiến dịch y tế công cộng kêu gọi người dân tập thể dục thường xuyên, nhưng cũng cần có những cơ sở giá cả phải chăng để thúc đẩy thay đổi lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- exhort someone to act — thúc giục ai hành động
- exhort citizens to vote — kêu gọi công dân đi bỏ phiếu
Họ từ
exhortation (n.) · exhortative (adj.)
Đồng nghĩa
urge, encourage
Trái nghĩa
discourage, dissuade
💡 Từ trang trọng: exhort sb to do, không chỉ là đưa ra lời khuyên thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →