hostile

Anh /ˈhɒstaɪl/Mỹ /ˈhɑːstəl/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ hostile

Nghĩa của hostile

  1. adj.thù địch; phản đối mạnh mẽunfriendly or strongly opposed to someone or something
  2. adj.khắc nghiệt; bất lợihaving conditions that make life or progress difficult
  3. adj.địch; đối nghịchbelonging to an enemy or acting against another side

Câu ví dụ

His hostile reply made everyone at the table uncomfortable.

Câu trả lời đầy thù địch của anh ta khiến mọi người quanh bàn đều khó chịu.

Communities may become hostile to new developments if residents feel excluded from the planning process.

Cộng đồng có thể phản đối mạnh mẽ các dự án phát triển mới nếu cư dân cảm thấy bị loại khỏi quá trình quy hoạch.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hostility (n.)

Đồng nghĩa

unfriendly, antagonistic

Trái nghĩa

friendly, welcoming

💡 hostile to đi với danh từ hoặc danh động từ, biểu thị thái độ thù địch hoặc phản đối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accomplishtyphoon →