accomplish
Anh /əˈkʌmplɪʃ/Mỹ /əˈkɑːmplɪʃ/
Nghĩa của accomplish
- v.hoàn thành; đạt đượcto successfully finish something or achieve a goal
Câu ví dụ
We accomplished everything before the guests arrived for dinner.
Chúng tôi đã hoàn thành mọi việc trước khi khách đến ăn tối.
Students can accomplish more when teachers provide clear goals and regular feedback on their progress.
Học sinh có thể đạt được nhiều hơn khi giáo viên đưa ra mục tiêu rõ ràng và thường xuyên phản hồi về tiến độ học tập.
Cụm từ thường gặp
- accomplish a task — hoàn thành nhiệm vụ
- accomplish a goal — đạt được mục tiêu
- accomplish a great deal — đạt được nhiều thành tựu
Họ từ
accomplishment (n.) · accomplished (adj.)
Đồng nghĩa
achieve, complete
💡 ngoại động từ, tân ngữ trực tiếp là nhiệm vụ hoặc mục tiêu, không theo sau bởi động từ nguyên mẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →