inmate
Anh /ˈɪnmeɪt/Mỹ /ˈɪnmeɪt/
C1Xã hội
Nghĩa của inmate
- n.tù nhân; người đang chấp hành ánA person who is kept in a prison.
Câu ví dụ
Each inmate can borrow books from the prison library.
Mỗi tù nhân đều có thể mượn sách từ thư viện nhà tù.
Providing inmates with vocational training may improve their employment prospects and reduce the risk of reoffending.
Đào tạo nghề cho tù nhân có thể cải thiện triển vọng việc làm của họ và giảm nguy cơ tái phạm.
Cụm từ thường gặp
- prison inmate — tù nhân trong nhà giam
- inmate rehabilitation — cải tạo tù nhân
- former inmate — người từng chấp hành án
Đồng nghĩa
prisoner
💡 Hiện nay thường chỉ tù nhân, không dùng để chỉ chung bạn cùng phòng hay cư dân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →