rivalry
Anh /ˈraɪvəlri/Mỹ /ˈraɪvəlri/
C1Xã hội
Nghĩa của rivalry
- n.sự cạnh tranh; sự đối đầuCompetition between people or groups seeking the same success.
Câu ví dụ
There is friendly rivalry between our two football teams.
Hai đội bóng đá của chúng tôi có mối cạnh tranh thân thiện.
Commercial rivalry can encourage innovation, although excessive competition may discourage companies from sharing valuable research findings.
Sự cạnh tranh thương mại có thể thúc đẩy đổi mới, mặc dù cạnh tranh quá mức có thể khiến các công ty không muốn chia sẻ những kết quả nghiên cứu có giá trị.
Cụm từ thường gặp
- intense rivalry — cạnh tranh gay gắt
- sibling rivalry — sự cạnh tranh giữa anh chị em ruột
- rivalry between teams — cạnh tranh giữa các đội
Họ từ
rival (n.) · rival (v.)
Đồng nghĩa
competition
Trái nghĩa
cooperation
💡 Nhấn mạnh mối quan hệ cạnh tranh kéo dài, thường dùng between để chỉ hai bên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →