vocal

Anh /ˈvəʊkəl/Mỹ /ˈvoʊkəl/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ vocal

Nghĩa của vocal

  1. adj.thẳng thắn; lên tiếng mạnh mẽExpressing opinions or complaints openly and strongly.
  2. adj.thuộc giọng nói; thuộc thanh nhạcRelating to the voice or to singing.

Câu ví dụ

Our neighbours were vocal about plans to close the pool.

Hàng xóm của chúng tôi đã lên tiếng mạnh mẽ về kế hoạch đóng cửa bể bơi.

Residents have become increasingly vocal in their opposition to developments that threaten local green spaces.

Cư dân ngày càng công khai và kiên quyết phản đối các dự án đe dọa không gian xanh của địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vocally (adv.) · vocalist (n.) · vocalise (v.)

Đồng nghĩa

outspoken

💡 be vocal about nghĩa là công khai và mạnh mẽ bày tỏ quan điểm về một việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accruedelapse →