salute
Anh /səˈluːt/Mỹ /səˈluːt/
B2Xã hội
Nghĩa của salute
- v.chào; chào kínhTo show respect through a formal gesture, especially in the military.
- v.ca ngợi; tán dươngTo publicly express admiration for someone or their achievements.
- n.cử chỉ chào; sự kính chàoA formal gesture or action showing respect.
Câu ví dụ
The officer raised her hand to salute the captain.
Nữ sĩ quan giơ tay chào đại úy.
Public ceremonies can salute the contributions of volunteers while encouraging more citizens to participate in community projects.
Các buổi lễ công cộng có thể tôn vinh những đóng góp của tình nguyện viên, đồng thời khuyến khích nhiều người dân tham gia các dự án cộng đồng hơn.
Cụm từ thường gặp
- salute an officer — chào viên sĩ quan
- give a salute — thực hiện nghi lễ chào
- salute someone's courage — ca ngợi lòng dũng cảm của ai đó
Họ từ
salutation (n.)
💡 Khi là động từ, salute theo sau trực tiếp là người được chào: salute someone, không cần thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →