salute

Anh /səˈluːt/Mỹ /səˈluːt/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ salute

Nghĩa của salute

  1. v.chào; chào kínhTo show respect through a formal gesture, especially in the military.
  2. v.ca ngợi; tán dươngTo publicly express admiration for someone or their achievements.
  3. n.cử chỉ chào; sự kính chàoA formal gesture or action showing respect.

Câu ví dụ

The officer raised her hand to salute the captain.

Nữ sĩ quan giơ tay chào đại úy.

Public ceremonies can salute the contributions of volunteers while encouraging more citizens to participate in community projects.

Các buổi lễ công cộng có thể tôn vinh những đóng góp của tình nguyện viên, đồng thời khuyến khích nhiều người dân tham gia các dự án cộng đồng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

salutation (n.)

💡 Khi là động từ, salute theo sau trực tiếp là người được chào: salute someone, không cần thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ministryfoul →