encounter
Anh /ɪnˈkaʊntə/Mỹ /ɪnˈkaʊntər/
B2Xã hội
Nghĩa của encounter
- v.gặp; bắt gặp; trải quameet someone or experience something, especially unexpectedly
- n.cuộc gặp gỡ bất ngờ; sự gặp phảian unexpected meeting or experience involving someone or something
Câu ví dụ
We encountered a curious fox on our evening walk.
Trong buổi đi dạo buổi tối, chúng tôi bắt gặp một con cáo tò mò.
Students studying abroad may encounter cultural differences that challenge their assumptions about communication and social behaviour.
Sinh viên du học có thể gặp phải những khác biệt văn hóa, khiến họ phải xem xét lại các giả định về cách giao tiếp và hành vi xã hội.
Cụm từ thường gặp
- encounter difficulties — gặp khó khăn
- encounter resistance — vấp phải sự phản kháng
- a chance encounter — cuộc gặp gỡ tình cờ
- an encounter with — cuộc gặp với
Đồng nghĩa
meet, come across
💡 Động từ nhận tân ngữ trực tiếp; danh từ thường dùng an encounter with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →