chance
Anh /tʃɑːns/Mỹ /tʃæns/
A2Xã hội
Nghĩa của chance
- n.cơ hộiAn opportunity to do something.
- n.khả năng; xác suấtThe likelihood that something will happen.
- n.may rủi; tình cờEvents happening without planning or a predictable cause.
Câu ví dụ
Can you give me another chance to explain?
Bạn có thể cho tôi thêm một cơ hội giải thích không?
Affordable training gives unemployed adults a chance to gain new skills and return to the workforce.
Chương trình đào tạo với chi phí hợp lý giúp người lớn thất nghiệp có cơ hội học kỹ năng mới và quay lại thị trường lao động.
Cụm từ thường gặp
- a chance to learn — cơ hội học hỏi
- a good chance of — khả năng cao là
- by chance — tình cờ
- take a chance — liều một lần
💡 Cơ hội làm việc gì dùng chance to do; khả năng xảy ra việc gì thường dùng chance of doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →