unify
Anh /ˈjuːnɪfaɪ/Mỹ /ˈjuːnɪfaɪ/
C1Xã hội
Nghĩa của unify
- v.thống nhất; liên kết lại thành mộtTo bring separate parts or groups together as one.
Câu ví dụ
The neighbourhood festival helped unify our divided community.
Lễ hội khu phố đã giúp cộng đồng bị chia rẽ của chúng tôi gắn kết lại với nhau.
A shared public transport network could unify the region while improving access to employment.
Một mạng lưới giao thông công cộng dùng chung có thể gắn kết cả vùng lại với nhau, đồng thời giúp người dân dễ tiếp cận việc làm hơn.
Cụm từ thường gặp
- unify a country — thống nhất đất nước
- unify different groups — gắn kết các nhóm khác nhau
- a unifying force — lực lượng gắn kết
Họ từ
unification (n.) · unity (n.) · unified (adj.)
Đồng nghĩa
unite, integrate
Trái nghĩa
divide, separate
💡 unify nhấn mạnh việc ghép các phần rời rạc thành một khối, có thể dùng cho thể chế hoặc nhóm người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →