vegetable
Anh /ˈvedʒtəbl/Mỹ /ˈvedʒtəbl/
A1Sức khỏe
Nghĩa của vegetable
- n.rau; rau của plant or plant part eaten as food
Câu ví dụ
We bought fresh vegetables at the market this morning.
Sáng nay chúng tôi mua rau tươi ở chợ.
Schools can encourage healthier eating by serving a wider variety of vegetables at lunchtime.
Trường học có thể khuyến khích ăn uống lành mạnh hơn bằng cách phục vụ nhiều loại rau hơn vào bữa trưa.
Cụm từ thường gặp
- fresh vegetables — rau tươi
- leafy vegetables — rau lá
- vegetable soup — súp rau củ
- vegetable garden — vườn rau
💡 Thường là danh từ đếm được; chỉ nhiều loại rau nói chung dùng vegetables.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →