treadmill
Anh /ˈtredmɪl/Mỹ /ˈtredmɪl/
B2Sức khỏe
Nghĩa của treadmill
- n.máy chạy bộ; băng chạyAn exercise machine with a moving surface for walking or running.
- n.công việc nhàm chán, lặp đi lặp lạiA tiring routine that seems endless and brings little satisfaction.
Câu ví dụ
I walk on the treadmill when it rains outside.
Khi ngoài trời mưa, tôi đi bộ trên máy chạy bộ.
For some employees, the treadmill of daily work leaves little time for family life or personal interests.
Với một số nhân viên, guồng quay công việc hằng ngày khiến họ hầu như không có thời gian cho gia đình hay sở thích cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- run on a treadmill — chạy trên máy chạy bộ
- treadmill workout — bài tập trên máy chạy bộ
- the treadmill of daily life — guồng quay nhàm chán của cuộc sống hằng ngày
💡 Khi nói chạy trên máy chạy bộ, dùng on a treadmill chứ không dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →