hazard
Anh /ˈhæzəd/Mỹ /ˈhæzərd/
B2Sức khỏe
Nghĩa của hazard
- n.mối nguy hiểm; hiểm họaSomething that could cause harm, damage, or an accident.
- v.mạo hiểm đưa raTo suggest something despite uncertainty about whether it is correct.
Câu ví dụ
That loose cable is a hazard near the stairs.
Sợi dây điện lỏng lẻo gần cầu thang là một mối nguy hiểm.
Poorly stored industrial chemicals pose a serious health hazard to workers and residents in nearby communities.
Các hóa chất công nghiệp được bảo quản không đúng cách gây ra mối nguy nghiêm trọng cho sức khỏe của công nhân và cư dân ở các cộng đồng lân cận.
Cụm từ thường gặp
- health hazard — nguy cơ sức khỏe
- fire hazard — nguy cơ hỏa hoạn
- pose a hazard — gây ra mối nguy hiểm
- hazard a guess — mạo muội đoán
Họ từ
hazardous (adj.)
Đồng nghĩa
danger, risk
💡 Danh từ chỉ nguồn gây nguy hiểm; dạng động từ thường gặp trong cụm hazard a guess.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →