glow
Anh /ɡləʊ/Mỹ /ɡloʊ/
B2Đời sống
Nghĩa của glow
- v.tỏa ánh sáng dịuto produce a steady, soft light
- n.ánh sáng dịu; ánh hồnga soft, steady light
- v.rạng rỡ; ửng hồngto look warm, healthy, or full of pleasure
Câu ví dụ
The last embers glowed softly in the fireplace.
Những đốm than cuối cùng âm ỉ tỏa ánh sáng dịu trong lò sưởi.
The warm glow of street lighting can make public spaces feel safer after dark.
Ánh sáng ấm áp từ đèn đường có thể khiến không gian công cộng cảm thấy an toàn hơn khi trời tối.
Cụm từ thường gặp
- a warm glow — ánh sáng ấm áp
- glow with pride — rạng rỡ vì niềm tự hào
- a healthy glow — làn da hồng hào khỏe mạnh
Họ từ
glowing (adj.)
💡 glow thường chỉ ánh sáng dịu kéo dài; flash chỉ ánh sáng lóe lên trong thời gian ngắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →