glow

Anh /ɡləʊ/Mỹ /ɡloʊ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ glow

Nghĩa của glow

  1. v.tỏa ánh sáng dịuto produce a steady, soft light
  2. n.ánh sáng dịu; ánh hồnga soft, steady light
  3. v.rạng rỡ; ửng hồngto look warm, healthy, or full of pleasure

Câu ví dụ

The last embers glowed softly in the fireplace.

Những đốm than cuối cùng âm ỉ tỏa ánh sáng dịu trong lò sưởi.

The warm glow of street lighting can make public spaces feel safer after dark.

Ánh sáng ấm áp từ đèn đường có thể khiến không gian công cộng cảm thấy an toàn hơn khi trời tối.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

glowing (adj.)

💡 glow thường chỉ ánh sáng dịu kéo dài; flash chỉ ánh sáng lóe lên trong thời gian ngắn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hazardnovelty →