novelty
Anh /ˈnɒvəlti/Mỹ /ˈnɑːvəlti/
B2Đời sống
Nghĩa của novelty
- n.tính mới lạ; sự mới mẻthe quality of being new, unusual, or unfamiliar
- n.điều mới lạ; thứ thu hút sự chú ýsomething new or unusual that attracts interest
- n.món đồ lạ mắt; đồ chơi lạa small unusual object made mainly for amusement
Câu ví dụ
The novelty of sleeping in a tent soon wore off.
Cảm giác mới mẻ khi ngủ trong lều nhanh chóng biến mất.
Although the novelty of new technology attracts consumers, long-term adoption depends on practical benefits and affordability.
Dù sự mới lạ của công nghệ mới thu hút người tiêu dùng, việc sử dụng lâu dài vẫn phụ thuộc vào lợi ích thực tế và mức giá hợp lý.
Cụm từ thường gặp
- novelty value — sức hút của sự mới lạ
- the novelty wears off — cảm giác mới mẻ phai nhạt
- a novelty item — món hàng lạ mắt
Họ từ
novel (adj.)
Đồng nghĩa
newness, originality
Trái nghĩa
familiarity
💡 Chỉ cảm giác mới lạ thì không đếm được; chỉ điều mới lạ hoặc món đồ lạ thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →