dip
Anh /dɪp/Mỹ /dɪp/
B2Đời sống
Nghĩa của dip
- v.nhúng; chấmTo put something briefly into liquid and take it out.
- v.sụt nhẹ; hạ xuốngTo fall slightly, often for a short time.
- n.cú bơi ngắn; sự sụt giảm tạm thờiA short swim, or a small, temporary decrease.
Câu ví dụ
Dip the strawberries in chocolate before putting them on plates.
Nhúng dâu tây vào sô cô la trước khi xếp lên đĩa.
Temperatures may dip overnight, increasing the demand for heating in homes that lack adequate insulation.
Nhiệt độ có thể giảm xuống vào ban đêm, làm tăng nhu cầu sưởi ấm ở những ngôi nhà cách nhiệt kém.
Cụm từ thường gặp
- dip into water — nhúng vào nước
- a dip in sales — sự sụt giảm doanh số trong thời gian ngắn
- go for a dip — đi bơi một lát
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ là dipped; hiện tại phân từ là dipping.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →