snack
Anh /snæk/Mỹ /snæk/
A2Sức khỏe
Nghĩa của snack
- n.đồ ăn vặt; món ăn nhẹA small amount of food eaten between main meals.
- v.ăn vặtTo eat small amounts of food between main meals.
Câu ví dụ
I packed an apple and some nuts for a snack.
Tôi mang theo một quả táo và ít hạt để ăn vặt.
Schools can encourage healthier eating habits by offering nutritious snacks instead of foods high in sugar.
Trường học có thể khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh hơn bằng cách cung cấp đồ ăn nhẹ bổ dưỡng thay cho thực phẩm nhiều đường.
Cụm từ thường gặp
- a healthy snack — đồ ăn vặt lành mạnh
- a light snack — bữa phụ nhẹ
- snack on nuts — ăn hạt làm đồ ăn vặt
💡 Động từ thường dùng snack on sth, nghĩa là ăn cái gì đó làm đồ ăn vặt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →