ketchup
Anh /ˈketʃəp/Mỹ /ˈketʃəp/
A2Đời sống
Nghĩa của ketchup
- n.tương cà; sốt cà chuaA thick, usually tomato-based sauce served with food.
Câu ví dụ
He squeezed some ketchup onto his plate of chips.
Anh ấy bóp một ít tương cà lên đĩa khoai tây chiên.
Reducing added sugar in everyday products such as ketchup could help consumers make healthier dietary choices.
Giảm lượng đường bổ sung trong các sản phẩm hằng ngày như tương cà có thể giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn ăn uống lành mạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- tomato ketchup — tương cà chua
- a bottle of ketchup — một chai tương cà
- a squeeze of ketchup — một chút tương cà bóp ra
Đồng nghĩa
catsup
💡 Không đếm được; khác với tomato paste, loại cà chua cô đặc dùng để nấu ăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →