stiffen
Anh /ˈstɪfn/Mỹ /ˈstɪfn/
C1Sức khỏe
Nghĩa của stiffen
- v.cứng lại; làm cứngto become or make something rigid or less flexible
- v.trở nên kiên quyết; tăng cườngto become or make something firmer, stronger, or more determined
Câu ví dụ
My legs stiffen after sitting on the bus for hours.
Chân tôi cứng đờ sau khi ngồi xe buýt mấy tiếng đồng hồ.
Public opposition may stiffen if the government approves construction without consulting residents about environmental risks.
Phản đối của công chúng có thể gay gắt hơn nếu chính phủ phê duyệt xây dựng mà không hỏi ý kiến cư dân về rủi ro môi trường.
Cụm từ thường gặp
- muscles stiffen — cơ bắp cứng lại
- stiffen with fear — cứng người vì sợ hãi
- stiffen resistance — tăng cường kháng cự
Họ từ
stiff (adj.) · stiffness (n.) · stiffly (adv.)
Trái nghĩa
soften, relax
💡 Vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ: stiffen muscles hoặc muscles stiffen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →