infection

Anh /ɪnˈfekʃən/Mỹ /ɪnˈfekʃən/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ infection

Nghĩa của infection

  1. n.nhiễm trùng; bệnh truyền nhiễma condition caused by harmful organisms entering the body

Câu ví dụ

The doctor checked my sore throat for signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra cổ họng đau của tôi xem có dấu hiệu nhiễm trùng không.

Improved sanitation can reduce the risk of infection, particularly in communities with limited access to clean water.

Cải thiện vệ sinh có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt ở những cộng đồng khó tiếp cận nước sạch.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

infect (v.) · infected (adj.) · infectious (adj.)

💡 infection vừa có thể chỉ quá trình nhiễm trùng, vừa có thể chỉ một ca nhiễm cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← frustratecooperate →