beverage
Anh /ˈbevərɪdʒ/Mỹ /ˈbevərɪdʒ/
B2Sức khỏe
Nghĩa của beverage
- n.đồ uốngA drink, such as tea, juice, or coffee.
Câu ví dụ
Would you like a hot beverage with your sandwich?
Anh có muốn dùng một đồ uống nóng cùng bánh sandwich không?
Reducing the consumption of sugary beverages could help lower obesity rates among young people.
Giảm tiêu thụ đồ uống có đường có thể giúp hạ tỷ lệ béo phì ở người trẻ.
Cụm từ thường gặp
- hot beverage — đồ uống nóng
- alcoholic beverage — đồ uống có cồn
- sugary beverage — đồ uống có đường
- food and beverages — thực phẩm và đồ uống
Đồng nghĩa
drink
💡 beverage mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống hoặc học thuật; hằng ngày thường nói drink.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →