inspect

Anh /ɪnˈspekt/Mỹ /ɪnˈspekt/

B2Công việc
Tranh minh họa từ inspect

Nghĩa của inspect

  1. v.kiểm tra kỹ lưỡngTo examine something carefully for faults or other details.
  2. v.thanh tra; kiểm tra chính thứcTo visit officially to check that required standards are met.

Câu ví dụ

Please inspect the bicycle's brakes before you ride it.

Hãy kiểm tra kỹ phanh xe đạp trước khi bạn đi.

Local authorities should inspect rental properties regularly to ensure that tenants have safe and healthy living conditions.

Chính quyền địa phương nên kiểm tra định kỳ các căn nhà cho thuê để bảo đảm người thuê có điều kiện sống an toàn và lành mạnh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

inspection (n.) · inspector (n.)

Đồng nghĩa

examine, check

💡 Là ngoại động từ, đi trực tiếp với đối tượng cần kiểm tra, không dùng at.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← essentiallybeverage →