injure
Anh /ˈɪndʒə/Mỹ /ˈɪndʒər/
B1Sức khỏe
Nghĩa của injure
- v.làm bị thươngto cause physical harm to a person or animal
Câu ví dụ
You could injure your back lifting that heavy box.
Bạn có thể bị thương ở lưng khi nhấc chiếc hộp nặng đó.
Employers should provide safety training to reduce the risk of workers injuring themselves while operating machinery.
Chủ lao động nên cung cấp huấn luyện an toàn để giảm nguy cơ công nhân bị thương khi vận hành máy móc.
Cụm từ thường gặp
- injure your knee — bị thương ở đầu gối
- seriously injured — bị thương nặng
- injure yourself — tự làm bản thân bị thương
Họ từ
injury (n.) · injured (adj.)
Đồng nghĩa
hurt, harm
💡 injure thường chỉ tổn thương cơ thể; làm hỏng đồ vật thường dùng damage.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →