vision
Anh /ˈvɪʒən/Mỹ /ˈvɪʒən/
B2Sức khỏe
Nghĩa của vision
- n.thị lực; khả năng nhìnthe ability to see
- n.tầm nhìn; viễn cảnhan imagined future or the ability to plan for it
- n.ảo ảnh; hình ảnh ảoan image experienced as real but not physically present
Câu ví dụ
My new glasses have made my vision much clearer.
Cặp kính mới giúp mắt tôi nhìn rõ hơn nhiều.
Urban planners need a clear vision of how expanding cities can remain both liveable and environmentally sustainable.
Các nhà quy hoạch đô thị cần một tầm nhìn rõ ràng về cách các thành phố đang mở rộng có thể vừa đáng sống vừa bền vững về môi trường.
Cụm từ thường gặp
- blurred vision — thị lực mờ
- peripheral vision — thị giác ngoại vi
- a clear vision — một tầm nhìn rõ ràng
- a vision for the future — tầm nhìn cho tương lai
Họ từ
visual (adj.) · visualise (v.) · visionary (adj.)
Đồng nghĩa
sight, eyesight
💡 Chỉ thị lực thì thường không đếm được; tầm nhìn cụ thể có thể dùng a vision.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →