nose
Anh /nəʊz/Mỹ /noʊz/
A1Sức khỏe
Nghĩa của nose
- n.mũiThe part of your face used for smelling and breathing.
- n.mũi máy bay và các phương tiện tương tựThe front part of an aircraft or similar vehicle.
Câu ví dụ
My nose turned red in the cold wind.
Mũi tôi đỏ ửng vì gió lạnh.
Wearing a mask over the nose and mouth can reduce exposure to airborne dust.
Đeo khẩu trang che mũi và miệng có thể giảm việc hít phải bụi trong không khí.
Cụm từ thường gặp
- blow your nose — xì mũi
- a runny nose — chảy nước mũi
- the nose of an aircraft — mũi máy bay
Họ từ
nosy (adj.)
💡 Xì mũi dùng blow your nose, không dùng clean.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →