awake
Anh /əˈweɪk/Mỹ /əˈweɪk/
A2Sức khỏe
Nghĩa của awake
- adj.đang thức; chưa ngủnot sleeping
- v.tỉnh dậy; đánh thứcto stop sleeping or cause someone to stop sleeping
Câu ví dụ
I was still awake when the rain finally stopped.
Tôi vẫn còn thức khi mưa cuối cùng cũng tạnh.
Students who stay awake late at night may struggle to concentrate during lessons the following morning.
Học sinh thức khuya có thể khó tập trung trong giờ học vào sáng hôm sau.
Cụm từ thường gặp
- wide awake — hoàn toàn tỉnh táo
- stay awake — giữ tỉnh táo
- lie awake — nằm thao thức
Họ từ
awaken (v.) · awakening (n.)
Trái nghĩa
asleep
💡 Tính từ thường làm vị ngữ; dạng động từ có quá khứ là awoke và quá khứ phân từ là awoken.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →