nourish
Anh /ˈnʌrɪʃ/Mỹ /ˈnɜːrɪʃ/
C1Sức khỏe
Nghĩa của nourish
- v.nuôi dưỡng; cung cấp dinh dưỡngto provide what a living thing needs to grow healthily
- v.nuôi dưỡng; khơi dậy, thúc đẩyto support the growth of a feeling or idea
Câu ví dụ
These simple meals nourish us after long working days.
Những bữa ăn đơn giản này giúp chúng tôi bổ sung dưỡng chất sau những ngày làm việc vất vả.
Schools can nourish children's curiosity by encouraging questions and providing opportunities for independent exploration.
Trường học có thể nuôi dưỡng trí tò mò của trẻ bằng cách khuyến khích đặt câu hỏi và tạo cơ hội để các em tự khám phá.
Cụm từ thường gặp
- nourish the body — nuôi dưỡng cơ thể
- nourish the skin — dưỡng da
- nourish curiosity — nuôi dưỡng sự tò mò
Họ từ
nourishment (n.) · nourishing (adj.) · undernourished (adj.)
Đồng nghĩa
nurture, sustain
💡 Vừa có thể chỉ việc cung cấp dinh dưỡng, vừa có thể ví von việc nuôi dưỡng hy vọng, trí tò mò.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →