pneumonia
Anh /njuːˈməʊniə/Mỹ /nuːˈmoʊnjə/
C1Sức khỏe
Nghĩa của pneumonia
- n.viêm phổiAn infection that inflames the lungs and makes breathing difficult.
Câu ví dụ
My grandfather stayed in hospital while recovering from pneumonia.
Ông tôi phải nằm viện trong thời gian hồi phục sau viêm phổi.
Improved access to vaccination and timely treatment can reduce deaths from pneumonia, particularly among young children.
Tiếp cận tốt hơn với tiêm chủng và điều trị kịp thời có thể giảm tử vong do viêm phổi, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- develop pneumonia — mắc viêm phổi
- recover from pneumonia — hồi phục sau viêm phổi
- bacterial pneumonia — viêm phổi do vi khuẩn
💡 Chữ p ở đầu không được phát âm; từ này thường không đếm được, không nói a pneumonia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →