meditate

Anh /ˈmedɪteɪt/Mỹ /ˈmedɪteɪt/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ meditate

Nghĩa của meditate

  1. v.thiền định; tĩnh tâmto focus your mind calmly, often as a mental exercise
  2. v.suy ngẫm; trầm tưto think deeply and carefully about something

Câu ví dụ

I meditate for ten minutes before breakfast each morning.

Mỗi sáng tôi thiền định mười phút trước bữa sáng.

Some employers encourage staff to meditate during breaks as a way of managing workplace stress.

Một số chủ lao động khuyến khích nhân viên thiền định trong giờ nghỉ như một cách để giảm bớt căng thẳng nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

meditation (n.) · meditative (adj.)

Đồng nghĩa

contemplate, reflect

💡 Khi nói suy ngẫm về điều gì, thường dùng meditate on hoặc upon.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conjunctionanxious →