tired
Anh /ˈtaɪəd/Mỹ /ˈtaɪərd/
A1Sức khỏe
Nghĩa của tired
- adj.mệt; mỏineeding rest or sleep because of physical or mental effort
- adj.chán; ngánannoyed or bored by something that continues or repeats
Câu ví dụ
I felt too tired to cook after the walk.
Sau khi đi bộ, tôi mệt đến mức không muốn nấu ăn.
Employees who regularly work long hours may become too tired to perform their duties safely.
Người lao động thường xuyên làm việc nhiều giờ có thể trở nên quá mệt mỏi, không thể thực hiện nhiệm vụ một cách an toàn.
Cụm từ thường gặp
- feel tired — cảm thấy mệt
- tired of waiting — chờ đợi đến mất kiên nhẫn
- too tired to concentrate — quá mệt để tập trung
Họ từ
tire (v.) · tiring (adj.) · tiredness (n.) · tireless (adj.)
Đồng nghĩa
weary, exhausted
Trái nghĩa
rested, energetic
💡 tired chỉ cảm giác mệt của người; tiring chỉ việc gì đó làm người ta mệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →