mother
Anh /ˈmʌðə/Mỹ /ˈmʌðər/
A1Đời sống
Nghĩa của mother
- n.mẹ; máA female parent.
- v.chăm sóc như mẹCare for someone protectively, as a mother would.
Câu ví dụ
My mother taught me how to ride a bicycle.
Mẹ tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
Affordable childcare can help a mother return to work without placing excessive pressure on the family budget.
Dịch vụ trông trẻ giá phải chăng có thể giúp người mẹ quay trở lại làm việc mà không gây áp lực quá lớn lên ngân sách gia đình.
Cụm từ thường gặp
- working mother — người mẹ đi làm
- single mother — bà mẹ đơn thân
- expectant mother — người mẹ đang mang thai
- mother tongue — tiếng mẹ đẻ
Họ từ
motherhood (n.) · motherly (adj.)
Đồng nghĩa
mum, mom
💡 Tiếng Anh Anh khẩu ngữ hay dùng mum; tiếng Anh Mỹ khẩu ngữ hay dùng mom.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →