sugar
Anh /ˈʃʊɡə/Mỹ /ˈʃʊɡɚ/
A1Sức khỏe
Nghĩa của sugar
- n.đường; đường ănA sweet substance used to make food and drinks sweeter
Câu ví dụ
She stirred a spoonful of sugar into her tea.
Cô ấy cho một thìa đường vào tách trà và khuấy đều.
Reducing sugar consumption can help prevent health problems associated with an unhealthy diet.
Giảm lượng đường tiêu thụ có thể giúp phòng ngừa các vấn đề sức khỏe liên quan đến chế độ ăn uống không lành mạnh.
Cụm từ thường gặp
- add sugar — thêm đường
- sugar intake — lượng đường nạp vào
- blood sugar — đường huyết
- sugar content — hàm lượng đường
Họ từ
sugary (adj.) · sugarless (adj.)
💡 Khi nói về đường nói chung thường không đếm được; a spoonful of sugar nghĩa là một thìa đường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →