disease
Anh /dɪˈziːz/Mỹ /dɪˈziːz/
A2Sức khỏe
Nghĩa của disease
- n.bệnh; bệnh tậtAn illness affecting humans, animals or plants
Câu ví dụ
The vet checked our rabbit for signs of disease.
Bác sĩ thú y kiểm tra con thỏ của chúng tôi xem có dấu hiệu bệnh tật nào không.
Access to clean drinking water can significantly reduce the spread of infectious diseases in vulnerable communities.
Tiếp cận nước uống sạch có thể giảm đáng kể sự lan truyền của các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng dễ bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- heart disease — bệnh tim
- infectious diseases — bệnh truyền nhiễm
- prevent disease — phòng ngừa bệnh tật
- the spread of disease — sự lan truyền bệnh tật
Họ từ
diseased (adj.)
Đồng nghĩa
illness
Trái nghĩa
health
💡 Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai; khi nói chung về bệnh tật thì có thể không dùng mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →